🧳 Xem ngày xuất hành 2026

Nội dung mang tính tham khảo, dựa trên hoàng lịch và quan niệm dân gian Á Đông — phục vụ mục đích văn hóa, giải trí, không phải lời khuyên chuyên môn hay thông tin đã được kiểm chứng khoa học.

Ngày tốt xuất hành là ngày hoàng đạo có việc 'xuất hành' trong nhóm nên làm — thuận lợi để đi xa, khởi hành, du lịch hay công tác. Dưới đây là các ngày xuất hành đẹp sắp tới.

Tháng 8/20265 ngày tốt cho xuất hành. Nhập ngày sinh bên trái để xem phân tích hợp/xung tuổi chi tiết.

📖 Nhận định tháng 8/2026

Tháng 8/2026, theo hoàng lịch có 5 ngày tốt và 7 ngày nên tránh cho việc xuất hành. Một số ngày đẹp đáng chú ý: 16/08, 18/08, 22/08, 25/08 cùng các ngày khác trong danh sách bên dưới. Ngày tốt là ngày hoàng đạo, có xuất hành nằm trong nhóm việc nên làm và sao tốt chiếu; nên tránh ngày hắc đạo, ngày có sao xấu (hung tinh) và ngày xung tuổi gia chủ. Nhập ngày sinh ở khung bên trái để lọc thêm ngày hợp — xung tuổi của bạn.

📅 Kết luận tháng 8/2026

5 ngày TỐT cho xuất hành: 16/08 (ÂL 04/07) · 18/08 (ÂL 06/07) · 22/08 (ÂL 10/07) · 25/08 (ÂL 13/07) · 30/08 (ÂL 18/07)

7 ngày XẤU nên tránh: 02/08 (ÂL 20/06) · 10/08 (ÂL 28/06) · 11/08 (ÂL 29/06) · 13/08 (ÂL 01/07) · 15/08 (ÂL 03/07) · 23/08 (ÂL 11/07) · 27/08 (ÂL 15/07)

Chi tiết các ngày tháng 8/2026

Th 801Bình thường

📅 Thứ Bảy, 01/08/2026 · Âm lịch 19/06

🔯 Bát tự: Ngày Đinh Mùi · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đường: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

⭐ Là ngày: Nguyên Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Thủ Nhật, Thánh Tâm · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bát Chuyên, Nguyên Vũ, Dương Thác

✅ Nên: Tế tự, Tu tạo, Xuất hành, Lợp nhà, Dựng cột, Đóng xe/dụng cụ, Dạy trâu ngựa, Làm chuồng, Lấy mật

❌ Kỵ: Động thổ, Đào giếng

🚫 Bành Tổ: Ngày Đinh kỵ cạo đầu, đầu ắt sinh nhọt; Ngày Mùi kỵ uống thuốc, độc khí vào ruột

Th 802Xấu

📅 Chủ Nhật, 02/08/2026 · Âm lịch 20/06

🔯 Bát tự: Ngày Mậu Thân · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tài: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

⭐ Là ngày: Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao (Thử (Chuột)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Nam

🌟 Sao tốt: Tứ Tướng, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu · ⚠️ Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly

✅ Nên: Tế tự, Tắm gội, Tô vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ, Quét dọn nhà, Chữa bệnh, Đào ao, Chăn nuôi

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Xuất hành, Dạm ngõ, Nhập trạch, Làm bếp

🚫 Bành Tổ: Ngày Mậu kỵ nhận ruộng, chủ ruộng chẳng lành; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng

Th 803Bình thường

📅 Thứ Hai, 03/08/2026 · Âm lịch 21/06

🔯 Bát tự: Ngày Kỷ Dậu · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tặc: Xuất hành xấu, cầu tài không được. Đi đường dễ mất cắp. Mọi việc đều rất xấu.

⭐ Là ngày: Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Bắc

🌟 Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu · ⚠️ Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Phục Nhật, Ngũ Ly, Câu Trần

✅ Nên: Thu tài lộc, Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quét dọn nhà, Khởi nền, Dựng cột, An giường, Dời nhà, Mở kho, Xuất hàng hóa, Vá tường, Lấp lỗ, Trồng trọt, Nuôi gia súc, Chăn nuôi

❌ Kỵ: Trai tiếu, Nhập trạch, Lắp cửa

🚫 Bành Tổ: Ngày Kỷ kỵ xé giấy nợ, hai bên đều vong; Ngày Dậu kỵ tiếp khách, say ngồi điên cuồng

Th 804Bình thường

📅 Thứ Ba, 04/08/2026 · Âm lịch 22/06

🔯 Bát tự: Ngày Canh Tuất · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Dương: Xuất hành tốt, cầu tài được tài. Hỏi vợ được vợ. Mọi việc đều như ý muốn.

⭐ Là ngày: Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Bắc

🌟 Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Yếu An, Thanh Long · ⚠️ Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù

✅ Nên: Tế tự, Sửa tường vách, Sửa đường

❌ Kỵ: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Tu tạo

🚫 Bành Tổ: Ngày Canh kỵ dệt vải, khung cửi luống công; Ngày Tuất kỵ ăn thịt chó, sinh quái lên giường

Th 805Bình thường

📅 Thứ Tư, 05/08/2026 · Âm lịch 23/06

🔯 Bát tự: Ngày Tân Hợi · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Hầu: Xuất hành dầu ít hay nhiều cũng cãi cọ, phải tránh xẩy ra tai nạn chảy máu.

⭐ Là ngày: Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · ⚠️ Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật

✅ Nên: Đính ước, Dạm ngõ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An vị hương, Xuất hỏa, Ký khế ước, Lắp máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Dựng cột, Gác đòn dông, Họp mặt thân hữu, An giường, Tháo dỡ, Treo biển, Chăn nuôi, Dạy trâu ngựa

❌ Kỵ: Cưới hỏi

🚫 Bành Tổ: Ngày Tân kỵ làm tương, chủ nhân không nếm được; Ngày Hợi kỵ cưới gả, bất lợi cho chú rể

Th 806Bình thường

📅 Thứ Năm, 06/08/2026 · Âm lịch 24/06

🔯 Bát tự: Ngày Nhâm Tý · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Thương: Xuất hành để gặp cấp trên thì tuyệt vời, cầu tài thì được tài. Mọi việc đều thuận lợi.

⭐ Là ngày: Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Ân, Kim Đường, Giải Thần, Minh Phệ Đối · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Tứ Phế

✅ Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Bắt trừ

❌ Kỵ: Xuất hỏa, Cưới hỏi, Nhập trạch, Làm bếp, Gác đòn dông, Động thổ

🚫 Bành Tổ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương

Th 807Bình thường

📅 Thứ Sáu, 07/08/2026 · Âm lịch 25/06

🔯 Bát tự: Ngày Quý Sửu · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đạo: Xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, thất lý mà thua.

⭐ Là ngày: Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Đông Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Minh Đường · ⚠️ Sao xấu: Tiểu Hao, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long

✅ Nên: Tế tự, Lấp lỗ, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Mọi việc không nên

🚫 Bành Tổ: Ngày Quý kỵ kiện tụng, lý yếu địch mạnh; Ngày Sửu kỵ đội mũ thắt đai (nhậm chức), chủ chẳng về làng

Th 808Bình thường

📅 Thứ Bảy, 08/08/2026 · Âm lịch 26/06

🔯 Bát tự: Ngày Giáp Dần · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Môn: Xuất hành làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy mọi việc đều thành đạt.

⭐ Là ngày: Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc

🌟 Sao tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Thánh Tâm, Giải Thần, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Tứ Phế, Bát Chuyên, Thiên Hình

✅ Nên: Phá nhà, Phá tường, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Mọi việc không nên

🚫 Bành Tổ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Dần kỵ cúng tế, thần quỷ không hưởng

Th 809Bình thường

📅 Chủ Nhật, 09/08/2026 · Âm lịch 27/06

🔯 Bát tự: Ngày Ất Mão · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đường: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

⭐ Là ngày: Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Tây Bắc

🌟 Sao tốt: Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · ⚠️ Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Phế, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước

✅ Nên: Tế tự, Đan lưới, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Mọi việc không nên

🚫 Bành Tổ: Ngày Ất kỵ trồng cây, ngàn gốc chẳng lớn; Ngày Mão kỵ đào giếng, mạch nước chẳng thơm

Th 810Xấu

📅 Thứ Hai, 10/08/2026 · Âm lịch 28/06

🔯 Bát tự: Ngày Bính Thìn · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tài: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

⭐ Là ngày: Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Tây Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ

✅ Nên: Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đốn gỗ, Động thổ, Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Nuôi gia súc

❌ Kỵ: Trồng trọt, Làm bếp, Châm cứu, Xuất hành

🚫 Bành Tổ: Ngày Bính kỵ sửa bếp, ắt gặp tai ương; Ngày Thìn kỵ khóc than, ắt chủ trọng tang

Th 811Xấu

📅 Thứ Ba, 11/08/2026 · Âm lịch 29/06

🔯 Bát tự: Ngày Đinh Tỵ · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tặc: Xuất hành xấu, cầu tài không được. Đi đường dễ mất cắp. Mọi việc đều rất xấu.

⭐ Là ngày: Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · ⚠️ Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Địa Nang, Trùng Nhật

✅ Nên: Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Nhập nhân khẩu, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc, Nuôi gia súc

❌ Kỵ: Động thổ, Cưới hỏi, Cắt tóc, Xuất hành, Nhập trạch, Dời nhà, Ở riêng, An vị hương, Xuất hỏa

🚫 Bành Tổ: Ngày Đinh kỵ cạo đầu, đầu ắt sinh nhọt; Ngày Tỵ kỵ đi xa, tiền của ẩn tàng

Th 812Bình thường

📅 Thứ Tư, 12/08/2026 · Âm lịch 30/06

🔯 Bát tự: Ngày Mậu Ngọ · Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Dương: Xuất hành tốt, cầu tài được tài. Hỏi vợ được vợ. Mọi việc đều như ý muốn.

⭐ Là ngày: Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ · ⚠️ Sao xấu: Tứ Hao, Bạch Hổ

✅ Nên: Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An giường, Trồng trọt, Nhập nhân khẩu, Họp mặt thân hữu

❌ Kỵ: Lợp nhà, Đốn gỗ, Nhập trạch, Dời nhà, Mua bất động sản, Nuôi gia súc

🚫 Bành Tổ: Ngày Mậu kỵ nhận ruộng, chủ ruộng chẳng lành; Ngày Ngọ kỵ lợp nhà, chủ nhà phải sửa lại

Th 813Xấu

📅 Thứ Năm, 13/08/2026 · Âm lịch 01/07

🔯 Bát tự: Ngày Kỷ Mùi · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đạo: Xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, thất lý mà thua.

⭐ Là ngày: Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Bắc

🌟 Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Chuyên

✅ Nên: Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp mặt thân hữu, Lấp lỗ

❌ Kỵ: Khai quang, Xuất hành, Tu tạo, Gác đòn dông, Nhập trạch, Lắp cửa, Làm bếp, Cắt may áo

🚫 Bành Tổ: Ngày Kỷ kỵ xé giấy nợ, hai bên đều vong; Ngày Mùi kỵ uống thuốc, độc khí vào ruột

Th 814Bình thường

📅 Thứ Sáu, 14/08/2026 · Âm lịch 02/07

🔯 Bát tự: Ngày Canh Thân · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Môn: Xuất hành làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy mọi việc đều thành đạt.

⭐ Là ngày: Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Bắc

🌟 Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Phục Nhật, Ngũ Ly, Bát Chuyên

✅ Nên: Tế tự, Cắt may áo, Lắp cửa, Thu tài lộc, Quét dọn nhà, Xuất hành, Nhập nhân khẩu, Làm bếp, Nuôi gia súc, Làm chuồng

❌ Kỵ: An giường, Động thổ

🚫 Bành Tổ: Ngày Canh kỵ dệt vải, khung cửi luống công; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng

Th 815Xấu

📅 Thứ Bảy, 15/08/2026 · Âm lịch 03/07

🔯 Bát tự: Ngày Tân Dậu · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đường: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

⭐ Là ngày: Nguyên Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Nam

🌟 Sao tốt: Âm Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Trừ Thần, Minh Phệ · ⚠️ Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Vãng Vong

✅ Nên: Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, Khởi nền, Gác đòn dông, An giường, Lắp cửa, Đào mương, Đào ao

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Xuất hành, Nhập nhân khẩu, Làm bếp, Nhập trạch, Dời nhà, Trồng trọt, Nhậm chức

🚫 Bành Tổ: Ngày Tân kỵ làm tương, chủ nhân không nếm được; Ngày Dậu kỵ tiếp khách, say ngồi điên cuồng

Th 816Tốt

📅 Chủ Nhật, 16/08/2026 · Âm lịch 04/07

🔯 Bát tự: Ngày Nhâm Tuất · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tài: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

⭐ Là ngày: Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · ⚠️ Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không

✅ Nên: Dạm ngõ, Đính ước, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An vị hương, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Nhập trạch, Dời nhà, Tu tạo, Gác đòn dông, An giường, Trồng trọt, Nuôi gia súc, Họp mặt thân hữu, Lắp máy móc, Dệt cửi

❌ Kỵ: Đốn gỗ, Tế tự, Làm bếp, Động thổ, Cầu phúc

🚫 Bành Tổ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Tuất kỵ ăn thịt chó, sinh quái lên giường

Th 817Bình thường

📅 Thứ Hai, 17/08/2026 · Âm lịch 05/07

🔯 Bát tự: Ngày Quý Hợi · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tặc: Xuất hành xấu, cầu tài không được. Đi đường dễ mất cắp. Mọi việc đều rất xấu.

⭐ Là ngày: Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Đông Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Phổ Hộ · ⚠️ Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Ngũ Hư, Trùng Nhật

✅ Nên: Sửa tường vách, Sửa đường, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Kiện tụng, Chữa bệnh, Mua bất động sản, Làm xà nhà, Cầu phúc, Trồng trọt, Đốn gỗ, Lắp cửa

🚫 Bành Tổ: Ngày Quý kỵ kiện tụng, lý yếu địch mạnh; Ngày Hợi kỵ cưới gả, bất lợi cho chú rể

Th 818Tốt

📅 Thứ Ba, 18/08/2026 · Âm lịch 06/07

🔯 Bát tự: Ngày Giáp Tý · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Dương: Xuất hành tốt, cầu tài được tài. Hỏi vợ được vợ. Mọi việc đều như ý muốn.

⭐ Là ngày: Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc

🌟 Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · ⚠️ Sao xấu: Tử Khí

✅ Nên: Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Tu tạo, Nhập nhân khẩu, An vị hương, Giao dịch, Ký khế ước, Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Động thổ

❌ Kỵ: Trai tiếu, Khai trương, Mở kho, Làm bếp, Đóng thuyền

🚫 Bành Tổ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương

Th 819Bình thường

📅 Thứ Tư, 19/08/2026 · Âm lịch 07/07

🔯 Bát tự: Ngày Ất Sửu · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Hầu: Xuất hành dầu ít hay nhiều cũng cãi cọ, phải tránh xẩy ra tai nạn chảy máu.

⭐ Là ngày: Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Tây Bắc

🌟 Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Minh Đường · ⚠️ Sao xấu: Tiểu Hao, Quy Kỵ

✅ Nên: Tế tự, Bắt trừ, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, Giao dịch

🚫 Bành Tổ: Ngày Ất kỵ trồng cây, ngàn gốc chẳng lớn; Ngày Sửu kỵ đội mũ thắt đai (nhậm chức), chủ chẳng về làng

Th 820Bình thường

📅 Thứ Năm, 20/08/2026 · Âm lịch 08/07

🔯 Bát tự: Ngày Bính Dần · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Thương: Xuất hành để gặp cấp trên thì tuyệt vời, cầu tài thì được tài. Mọi việc đều thuận lợi.

⭐ Là ngày: Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Tây Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thánh Tâm, Giải Thần · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Thiên Hình

✅ Nên: Phá nhà, Phá tường, Chữa bệnh, Việc khác chớ làm

❌ Kỵ: Cầu phúc, Dạm ngõ, Đính ước, Cưới hỏi, Nhập trạch

🚫 Bành Tổ: Ngày Bính kỵ sửa bếp, ắt gặp tai ương; Ngày Dần kỵ cúng tế, thần quỷ không hưởng

Th 821Bình thường

📅 Thứ Sáu, 21/08/2026 · Âm lịch 09/07

🔯 Bát tự: Ngày Đinh Mão · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đạo: Xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, thất lý mà thua.

⭐ Là ngày: Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · ⚠️ Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù

✅ Nên: Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An vị hương, Xuất hỏa, Giải trừ, Đốn gỗ, Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Trồng trọt, Xuất hành

❌ Kỵ: Đào giếng, Cắt tóc, Làm bếp, Động thổ, Đào ao

🚫 Bành Tổ: Ngày Đinh kỵ cạo đầu, đầu ắt sinh nhọt; Ngày Mão kỵ đào giếng, mạch nước chẳng thơm

Th 822Tốt

📅 Thứ Bảy, 22/08/2026 · Âm lịch 10/07

🔯 Bát tự: Ngày Mậu Thìn · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Môn: Xuất hành làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy mọi việc đều thành đạt.

⭐ Là ngày: Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ

✅ Nên: Lắp máy móc, Dạm ngõ, Đính ước, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Lễ phổ độ, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, Nhập nhân khẩu, Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Dời nhà, An giường, Trồng trọt, Gác đòn dông, Nuôi gia súc

❌ Kỵ: Nhập trạch, Cưới hỏi, Đào giếng, Chăn nuôi

🚫 Bành Tổ: Ngày Mậu kỵ nhận ruộng, chủ ruộng chẳng lành; Ngày Thìn kỵ khóc than, ắt chủ trọng tang

Th 823Xấu

📅 Chủ Nhật, 23/08/2026 · Âm lịch 11/07

🔯 Bát tự: Ngày Kỷ Tỵ · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đường: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

⭐ Là ngày: Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Bắc · Hỷ thần Đông Bắc

🌟 Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · ⚠️ Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật

✅ Nên: Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may áo, Lễ trưởng thành, Dệt cửi, Tu tạo, Nhập nhân khẩu, An giường, Động thổ, Dựng cột, Gác đòn dông, Dời nhà, Giao dịch, Ký khế ước, Trồng trọt, Họp mặt thân hữu

❌ Kỵ: Xuất hành, Làm xà nhà, Nuôi gia súc, Đốn gỗ, Làm cầu

🚫 Bành Tổ: Ngày Kỷ kỵ xé giấy nợ, hai bên đều vong; Ngày Tỵ kỵ đi xa, tiền của ẩn tàng

Th 824Bình thường

📅 Thứ Hai, 24/08/2026 · Âm lịch 12/07

🔯 Bát tự: Ngày Canh Ngọ · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tài: Nên xuất hành, cầu tài thắng lợi. Được người tốt giúp đỡ. Mọi việc đều thuận.

⭐ Là ngày: Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Bắc

🌟 Sao tốt: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ · ⚠️ Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật, Bạch Hổ

✅ Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ, Đính ước, Khai quang, Tế tự, Xuất hành, Cắt tóc, Động thổ, An giường, Tháo nước, Đào mương, Trồng trọt, Nhập nhân khẩu

❌ Kỵ: Nhập trạch, Gác đòn dông, Lợp nhà, Thăm bệnh, Làm bếp, Lắp cửa, Nuôi gia súc, Đốn gỗ

🚫 Bành Tổ: Ngày Canh kỵ dệt vải, khung cửi luống công; Ngày Ngọ kỵ lợp nhà, chủ nhà phải sửa lại

Th 825Tốt

📅 Thứ Ba, 25/08/2026 · Âm lịch 13/07

🔯 Bát tự: Ngày Tân Mùi · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Tặc: Xuất hành xấu, cầu tài không được. Đi đường dễ mất cắp. Mọi việc đều rất xấu.

⭐ Là ngày: Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao (Hổ (Cọp)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Đông · Hỷ thần Tây Nam

🌟 Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư

✅ Nên: Tế tự, Xuất hành, Làm xà nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, Khởi nền, An giường, Vá tường, Lấp lỗ, Làm chuồng

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Nhập trạch, Trai tiếu, Khai quang, Châm cứu, Đào giếng

🚫 Bành Tổ: Ngày Tân kỵ làm tương, chủ nhân không nếm được; Ngày Mùi kỵ uống thuốc, độc khí vào ruột

Th 826Bình thường

📅 Thứ Tư, 26/08/2026 · Âm lịch 14/07

🔯 Bát tự: Ngày Nhâm Thân · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Dương: Xuất hành tốt, cầu tài được tài. Hỏi vợ được vợ. Mọi việc đều như ý muốn.

⭐ Là ngày: Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Sao (Báo (con Báo)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · ⚠️ Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao

✅ Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ, Đính ước, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Giải trừ, Dựng cột, Nhập trạch, Dời nhà, Thu tài lộc, Gác đòn dông, Nuôi gia súc

❌ Kỵ: Trồng trọt, Đào giếng, Động thổ, An giường, Mua bất động sản

🚫 Bành Tổ: Ngày Nhâm kỵ tháo nước, càng khó đề phòng; Ngày Thân kỵ kê giường, ma quỷ vào phòng

Th 827Xấu

📅 Thứ Năm, 27/08/2026 · Âm lịch 15/07

🔯 Bát tự: Ngày Quý Dậu · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Hầu: Xuất hành dầu ít hay nhiều cũng cãi cọ, phải tránh xẩy ra tai nạn chảy máu.

⭐ Là ngày: Nguyên Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Chính Nam · Hỷ thần Đông Nam

🌟 Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Âm Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · ⚠️ Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Vãng Vong

✅ Nên: Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tu tạo, Động thổ, Dựng cột, Gác đòn dông, An giường, Nuôi gia súc, Lợp nhà, Lợp nóc, Khởi nền

❌ Kỵ: Xuất hỏa, Cưới hỏi, Khai quang, Nhập nhân khẩu, Xuất hành, Kiện tụng, Khai trương, Nhập trạch, Dời nhà, Nhậm chức

🚫 Bành Tổ: Ngày Quý kỵ kiện tụng, lý yếu địch mạnh; Ngày Dậu kỵ tiếp khách, say ngồi điên cuồng

Th 828Bình thường

📅 Thứ Sáu, 28/08/2026 · Âm lịch 16/07

🔯 Bát tự: Ngày Giáp Tuất · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Thương: Xuất hành để gặp cấp trên thì tuyệt vời, cầu tài thì được tài. Mọi việc đều thuận lợi.

⭐ Là ngày: Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Đông Bắc

🌟 Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · ⚠️ Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không

✅ Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Họp mặt thân hữu, Tô vẽ tượng, Khai quang, Trồng trọt, Chăn nuôi, Cưới hỏi, Dệt cửi, Vá tường, Lấp lỗ

❌ Kỵ: Khai trương, Nhập trạch, Động thổ, Làm bếp, Gác đòn dông, An giường, Mở kho, Cầu phúc

🚫 Bành Tổ: Ngày Giáp kỵ mở kho, tiền của hao tán; Ngày Tuất kỵ ăn thịt chó, sinh quái lên giường

Th 829Bình thường

📅 Thứ Bảy, 29/08/2026 · Âm lịch 17/07

🔯 Bát tự: Ngày Ất Hợi · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đạo: Xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, thất lý mà thua.

⭐ Là ngày: Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Đông Bắc · Hỷ thần Tây Bắc

🌟 Sao tốt: Tướng Nhật, Phổ Hộ · ⚠️ Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Trùng Nhật, Câu Trần

✅ Nên: Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa tường vách, Sửa đường

❌ Kỵ: Cưới hỏi, Trồng trọt, Cầu phúc, Làm cầu, Lắp cửa, Đốn gỗ, Làm xà nhà

🚫 Bành Tổ: Ngày Ất kỵ trồng cây, ngàn gốc chẳng lớn; Ngày Hợi kỵ cưới gả, bất lợi cho chú rể

Th 830Tốt

📅 Chủ Nhật, 30/08/2026 · Âm lịch 18/07

🔯 Bát tự: Ngày Bính Tý · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Môn: Xuất hành làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy mọi việc đều thành đạt.

⭐ Là ngày: Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao (Thử (Chuột)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Tây Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · ⚠️ Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long

✅ Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ, Đính ước, Tế tự, Cầu phúc, Trai tiếu, Lễ phổ độ, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Lắp máy móc, Khai quang, Tu tạo, Động thổ, Dựng cột, Gác đòn dông, Lợp nhà, Khởi nền, Đặt chân cột, Lắp cửa

❌ Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Mua bất động sản, Làm bếp, Làm cầu

🚫 Bành Tổ: Ngày Bính kỵ sửa bếp, ắt gặp tai ương; Ngày Tý kỵ bói toán, tự chuốc họa ương

Th 831Bình thường

📅 Thứ Hai, 31/08/2026 · Âm lịch 19/07

🔯 Bát tự: Ngày Đinh Sửu · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

📖 Ngày Thiên Đường: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý.

⭐ Là ngày: Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu

🕐 Giờ hoàng đạo: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)

🧭 Hướng tốt: Tài thần Tây Nam · Hỷ thần Chính Nam

🌟 Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Minh Đường · ⚠️ Sao xấu: Tiểu Hao, Quy Kỵ

✅ Nên: Tế tự, Lễ phổ độ, Bắt trừ, Giải trừ, Đan lưới, Đi săn

❌ Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Nhập trạch, Cưới hỏi

🚫 Bành Tổ: Ngày Đinh kỵ cạo đầu, đầu ắt sinh nhọt; Ngày Sửu kỵ đội mũ thắt đai (nhậm chức), chủ chẳng về làng

Câu hỏi thường gặp

Xuất hành đầu năm chọn ngày nào?
Ngày xuất hành tốt là ngày hoàng đạo có 'xuất hành' trong việc nên làm; nhiều người còn xem giờ và hướng xuất hành hợp tuổi để cầu may đầu năm.
Xem Ngày Xuất hành 2026 — Ngày Tốt Theo Hoàng Lịch — chucmungnammoi.com